đẻ non
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh con, đẻ con trước thời hạn bình thường của thai kỳ: Chỉ việc một người phụ nữ sinh ra một đứa trẻ khi thai nhi chưa đủ tháng để phát triển đầy đủ, thường là trước tuần thứ 37 của thai kỳ.
- (Động vật) Sinh con, đẻ trứng trước thời kỳ phát triển hoàn chỉnh: Chỉ hiện tượng động vật sinh sản ra con non hoặc trứng khi chúng chưa đủ thời gian phát triển đầy đủ trong bụng mẹ hoặc trong trứng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (dùng cho người):
- Do sức khỏe yếu, chị ấy đã đẻ non ở tuần thai thứ 34.
- Trẻ đẻ non cần được chăm sóc đặc biệt trong lồng ấp.
Động từ (dùng cho động vật):
- Con lợn nái bị bệnh nên đã đẻ non.
- Gà mái có thể đẻ non những quả trứng chưa có vỏ cứng do thiếu canxi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sinh non": Cách nói trang trọng và y học hơn, thường dùng trong bối cảnh chuyên môn để thay thế cho "đẻ non".
- Tỷ lệ sinh non có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây.
"Cuộc đẻ non" / "Ca đẻ non": Danh từ hóa để chỉ sự việc, trường hợp cụ thể.
- Bác sĩ đã xử trí thành công ca đẻ non vào đêm qua.
Biến thể và từ liên quan
- Đẻ (động từ): Hành động sinh con (của người) hoặc sinh sản (của động vật).
- Non (tính từ): Chưa phát triển đầy đủ, chưa đến thời điểm chín muồi.
- Trẻ đẻ non / Trẻ sinh non (danh từ): Đứa trẻ được sinh ra trước ngày dự sinh.
- Thai non (danh từ): Thai nhi chưa phát triển đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Sinh non: (Từ đồng nghĩa chính, mang sắc thái trang trọng, y khoa).
- Sinh thiếu tháng: Nhấn mạnh việc thiếu tháng so với thai kỳ bình thường.
- Đẻ thiếu tháng: Cách nói thông tục, nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
- Đẻ đủ tháng / Sinh đủ tháng: Sinh con khi thai nhi đã phát triển đầy đủ (từ tuần thứ 38 trở đi).
- Đẻ già tháng / Sinh già tháng: Sinh con khi thai nhi đã quá ngày dự sinh.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Nuôi con đẻ non": (Nghĩa bóng) Chỉ việc chăm sóc, đầu tư vào một dự án, công việc còn non nớt, chưa hoàn thiện và đòi hỏi nhiều công sức.
- Khởi nghiệp với ý tưởng mới cũng giống như nuôi con đẻ non, cần rất nhiều sự kiên nhẫn và nguồn lực.